Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hình nền" (1)
hình nền

Tiếng Anh
Danh từbackground image
Tôi đổi hình nền điện thoại.
I changed my phone wallpaper.
Từ liên quan "hình nền" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hình nền" (1)
Tôi đổi hình nền điện thoại.
I changed my phone wallpaper.
